institutional stability
📖 Định nghĩa
-
Sự ổn định thể chế
💬 Ví dụ
-
The coming months will be critical in determining how this event influences the country's political trajectory and institutional stability.
Những tháng tới sẽ mang tính quyết định trong việc xác định sự kiện này ảnh hưởng như thế nào đến quỹ đạo chính trị và sự ổn định thể chế của quốc gia.