installment solidifies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. phần củng cố

💬 Ví dụ

  1. This installment solidifies the season's reputation for bold and uncompromising storytelling.

    Phần này củng cố danh tiếng của mùa phim về cách kể chuyện táo bạo và không thỏa hiệp.