installment
🇺🇸 /ˌɪˈnstɔlmənt/
📖 Định nghĩa
-
noun
Trả góp; tập; nhậm chức
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: installments
Cụm từ cố định
pay in installmentsmonthly installmentinstallment planfirst installmentfinal installmentinstallment loan
Từ phái sinh
installinstallationinstallerinstalment
Từ đồng nghĩa
paymentportionpartsegmentsection
Từ trái nghĩa
lump sum
Dễ nhầm lẫn
instalment
EN: 'Instalment' is the British English spelling; 'installment' is the American English spelling. Both are correct.
vi: 'Instalment' là cách viết trong tiếng Anh Anh; 'installment' là cách viết trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều đúng.
installation
EN: 'Installation' refers to the act of installing or a system that has been installed; 'installment' refers to a partial payment or a part of a serialized work.
vi: 'Installation' đề cập đến hành động cài đặt hoặc một hệ thống đã được cài đặt; 'installment' đề cập đến khoản thanh toán một phần hoặc một phần của tác phẩm được đăng tải theo kỳ.
Mẹo chính tả
EN: American English uses 'installment' (double 'l'), while British English uses 'instalment' (single 'l'). Do not confuse with 'installation'.
vi: Tiếng Anh Mỹ sử dụng 'installment' (hai chữ 'l'), trong khi tiếng Anh Anh sử dụng 'instalment' (một chữ 'l'). Đừng nhầm lẫn với 'installation'.
💬 Ví dụ
-
She paid for the car in monthly installments over five years.
Cô ấy trả tiền mua xe theo tháng trong vòng năm năm.
-
The latest installment of the novel series was released last month.
Tập mới nhất của bộ tiểu thuyết này đã được phát hành vào tháng trước.
-
The installment of the new president was marked by a grand ceremony.
Lễ nhậm chức của tổng thống mới được đánh dấu bằng một nghi lễ long trọng.