instability
📖 Định nghĩa
-
noun
bất ổn; biến động; bất ổn cảm xúc; mất ổn định cấu trúc; bất ổn hạt nhân; Bất ổn khí quyển
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The political instability in the region made foreign investment nearly impossible.
Sự bất ổn chính trị trong khu vực khiến đầu tư nước ngoài gần như không thể.
-
Market instability caused stock prices to swing wildly throughout the week.
Sự bất ổn của thị trường khiến giá cổ phiếu biến động mạnh trong suốt cả tuần.
-
His emotional instability made it difficult for him to maintain long-term relationships.
Sự bất ổn cảm xúc khiến anh ấy khó duy trì các mối quan hệ lâu dài.
-
The structural instability of the bridge was discovered during a routine inspection.
Sự mất ổn định cấu trúc của cầu đã được phát hiện trong một cuộc kiểm tra thường quy.
-
The instability of the isotope made it useful for medical imaging but dangerous to handle.
Sự bất ổn của đồng vị khiến nó hữu ích cho hình ảnh y tế nhưng nguy hiểm khi xử lý.
-
Atmospheric instability along the cold front produced severe thunderstorms.
Sự bất ổn khí quyển dọc theo frông lạnh đã gây ra bão giông dữ dội.