instabilities
🇺🇸 /ˌɪnstəˈbɪlɪtiːz/
📖 Định nghĩa
-
noun
trạng thái không ổn định; bất ổn chính trị hoặc xã hội
💬 Ví dụ
-
The system shows signs of instabilities.
Hệ thống cho thấy dấu hiệu không ổn định.
-
The elections caused widespread instabilities.
Các cuộc bầu cử gây ra bất ổn trên diện rộng.