insecurities
🇺🇸 /ˌɪnsəˈkjʊrɪtiːz/
📖 Định nghĩa
-
noun
sự thiếu an toàn; những điều gây thiếu an toàn
💬 Ví dụ
-
She hid her insecurities.
Cô ấy che giấu sự thiếu an toàn của mình.
-
His insecurities were obvious.
Sự thiếu an toàn của anh ấy rõ ràng.