insecurities

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪnsəˈkjʊrɪtiːz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự thiếu an toàn; những điều gây thiếu an toàn

💬 Ví dụ

  1. She hid her insecurities.

    Cô ấy che giấu sự thiếu an toàn của mình.

  2. His insecurities were obvious.

    Sự thiếu an toàn của anh ấy rõ ràng.