innocence
📖 Định nghĩa
-
noun
sự vô tội; sự ngây thơ; ngây thơ, hồn nhiên; sự vô tội; Sự giản dị; Vô tội (luật); sự ngây thơ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The jury's verdict confirmed his innocence.
Phán quyết của bồi thẩm đoàn đã xác nhận sự vô tội của anh ấy.
-
The innocence of childhood is something many adults long to recapture.
Sự ngây thơ của tuổi thơ là điều mà nhiều người lớn khao khát tìm lại.
-
She asked the question with complete innocence, unaware of its implications.
Cô ấy hỏi câu đó với sự ngây thơ hoàn toàn, không hề nhận ra hàm ý của nó.
-
The innocence of the victim made the crime all the more horrifying.
Sự vô tội của nạn nhân khiến tội ác trở nên kinh khủng hơn.
-
The innocence of the white dress made it perfect for the ceremony.
Sự giản dị của chiếc váy trắng khiến nó hoàn hảo cho buổi lễ.
-
New DNA evidence proved the prisoner's innocence after twenty years.
Bằng chứng DNA mới đã chứng minh sự vô tội của tù nhân sau hai mươi năm.
-
His innocence made him an easy target for the con artist.
Sự ngây thơ của anh ấy khiến anh ấy trở thành mục tiêu dễ dàng cho kẻ lừa đảo.