initial single

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đĩa đơn đầu tiên

💬 Ví dụ

  1. The initial single from the new album was a massive hit on the radio.

    Đĩa đơn đầu tiên từ album mới là một bản hit lớn trên đài phát thanh.