initial shock subsides

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cú sốc ban đầu dịu đi

💬 Ví dụ

  1. As the initial shock subsides, attention turns to long-term recovery and rebuilding.

    Khi cú sốc ban đầu dịu đi, sự chú ý chuyển sang việc phục hồi và tái thiết lâu dài.