initial reports

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. báo cáo ban đầu

💬 Ví dụ

  1. Initial reports indicated no serious injuries, though the situation is still developing.

    Các báo cáo ban đầu cho thấy không có thương vong nghiêm trọng, mặc dù tình hình vẫn đang diễn biến.