initial logistical plans
📖 Định nghĩa
-
Kế hoạch hậu cần ban đầu
💬 Ví dụ
-
The team had to revise their initial logistical plans due to the sudden change in weather.
Nhóm phải sửa đổi các kế hoạch hậu cần ban đầu do sự thay đổi đột ngột của thời tiết.