initial launch schedule
📖 Định nghĩa
-
Lịch trình ra mắt ban đầu
💬 Ví dụ
-
Consequently, safety concerns have taken precedence over the initial launch schedule.
Do đó, các mối quan tâm về an toàn đã được ưu tiên hơn lịch trình ra mắt ban đầu.