initial issue price
📖 Định nghĩa
-
Giá phát hành ban đầu
💬 Ví dụ
-
Shares opened significantly above the initial issue price, reflecting robust market confidence in the company's futuristic vision.
Cổ phiếu mở cửa cao hơn đáng kể so với giá phát hành ban đầu, phản ánh niềm tin mạnh mẽ của thị trường vào tầm nhìn tương lai của công ty.