initial hurdle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trở ngại ban đầu; Rào chắn ban đầu

💬 Ví dụ

  1. With the initial hurdle cleared, Norway now looks toward subsequent matches with renewed confidence.

    Sau khi vượt qua trở ngại ban đầu, Na Uy hiện đang hướng tới các trận đấu tiếp theo với sự tự tin mới.

  2. The athlete tripped over the initial hurdle during the sprint.

    Vận động viên đã vấp phải rào chắn ban đầu trong cuộc chạy nước rút.