initial emergency call

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc gọi khẩn cấp đầu tiên

💬 Ví dụ

  1. The dispatcher recorded all the details provided during the initial emergency call.

    Người điều phối đã ghi lại tất cả các chi tiết được cung cấp trong cuộc gọi khẩn cấp đầu tiên.