initial commitments
📖 Định nghĩa
-
cam kết ban đầu; sắp xếp sơ bộ
💬 Ví dụ
-
The company decided to break its initial commitments to focus on new technology.
Công ty quyết định phá bỏ các cam kết ban đầu để tập trung vào công nghệ mới.
-
The team prioritized environmental suitability over their initial commitments to the previous training site.
Đội đã ưu tiên sự phù hợp về môi trường hơn là các cam kết ban đầu với địa điểm tập luyện trước đó.