initial advantage
📖 Định nghĩa
-
lợi thế ban đầu; Lợi thế ban đầu
💬 Ví dụ
-
Consequently, Belgium secured an initial advantage that seemed insurmountable as the first half drew to a close.
Do đó, Bỉ đã giành được một lợi thế ban đầu dường như không thể vượt qua khi hiệp một kết thúc.
-
The startup's initial advantage came from its proprietary technology developed by former engineers from a leading tech giant.
Lợi thế ban đầu của công ty khởi nghiệp đến từ công nghệ độc quyền do các kỹ sư cũ từ một gã khổng lồ công nghệ hàng đầu phát triển.