inherent in
📖 Định nghĩa
-
có sẵn trong điều gì đó
💬 Ví dụ
-
Risk is inherent in any investment.
Rủi ro là điều hiển nhiên trong mọi khoản đầu tư.
Risk is inherent in any investment.
Rủi ro là điều hiển nhiên trong mọi khoản đầu tư.