inherent dangers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. nguy hiểm tiềm tàng

💬 Ví dụ

  1. The incident highlighted the inherent dangers of industrial maritime operations.

    Sự cố đã làm nổi bật những nguy hiểm tiềm tàng của các hoạt động hàng hải công nghiệp.