ingenuity
🇺🇸 /ˌɪndʒəˈnuːəˌtiː/
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự khéo léo; Phát minh khéo léo; Thành thật
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
sheer ingenuitytechnical ingenuityhuman ingenuitywith great ingenuityshow ingenuitya feat of ingenuity
Từ phái sinh
ingeniousingeniouslyingeniousness
Từ đồng nghĩa
inventivenesscreativityclevernessresourcefulnessoriginalityimagination
Từ trái nghĩa
stupiditydullnessobtuseness
Dễ nhầm lẫn
ingenuousness
EN: 'Ingenuity' means cleverness and inventiveness; 'ingenuousness' means innocence and naivety — they come from different Latin roots despite looking similar.
vi: 'Ingenuity' có nghĩa là sự khéo léo và sáng tạo; 'ingenuousness' có nghĩa là sự ngây thơ và đơn giản — chúng bắt nguồn từ các gốc Latinh khác nhau dù trông có vẻ giống nhau.
ingenuous
EN: 'Ingenious' (related to ingenuity) means clever; 'ingenuous' means innocent or unsuspecting.
vi: 'Ingenious' (liên quan đến ingenuity) có nghĩa là khéo léo; 'ingenuous' có nghĩa là ngây thơ hoặc không ngờ vực.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'ingenuity' (cleverness, from 'ingenious') with 'ingenuousness' (naivety, from 'ingenuous'). The similar spelling leads to frequent mix-ups in meaning.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'ingenuity' (sự khéo léo, từ 'ingenious') với 'ingenuousness' (sự ngây thơ, từ 'ingenuous'). Cách viết tương tự thường dẫn đến nhầm lẫn về ý nghĩa.
💬 Ví dụ
-
The engineer's ingenuity allowed her to fix the machine with nothing but a paperclip and some tape.
Sự khéo léo của kỹ sư đã giúp cô ấy sửa chữa chiếc máy chỉ với một chiếc kẹp giấy và một ít băng dính.
-
The trap was an ingenuity of springs and levers that caught the mouse without harming it.
Cái bẫy là một sự khéo léo của lò xo và đòn bẩy đã bắt con chuột mà không làm hại nó.
-
He spoke with such ingenuity that no one doubted his sincerity.
Anh ấy nói rất chân thành đến mức không ai nghi ngờ thiện chí của anh ấy.