infusion

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˌɪˈnfjuːʒən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Ngâm; Chiết xuất; Dịch chiết; thuốc sắc; sự bơm vào; sự cung cấp; Truyền dịch tĩnh mạch; Sự tiêm vào; sự thấm nhuần

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: infusions

Cụm từ cố định

herbal infusionintravenous infusioninfusion pumpinfusion of flavorinfusion therapy

Từ phái sinh

infuseinfuserinfusibleinfusibility

Từ đồng nghĩa

brewsteepingextractdecoctioninjection

Dễ nhầm lẫn

injection
EN: 'Infusion' refers to a slow, continuous delivery (often IV drip), while 'injection' is a quick, single bolus delivery.
vi: 'Infusion' đề cập đến việc cung cấp chậm và liên tục (thường là truyền tĩnh mạch), trong khi 'injection' là việc cung cấp nhanh chóng một lần duy nhất.
diffusion
EN: 'Infusion' is the act of steeping or introducing a substance into a liquid; 'diffusion' is the spreading of particles from high to low concentration.
vi: 'Infusion' là hành động ngâm hoặc đưa một chất vào chất lỏng; 'diffusion' là sự lan truyền của các hạt từ nơi có nồng độ cao sang nơi có nồng độ thấp.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'infusion' has only one 's' — not 'infussion'. It comes from Latin 'infundere' (to pour in).
vi: Hãy nhớ rằng 'infusion' chỉ có một chữ 's' — không phải 'infussion'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'infundere' (đổ vào).

💬 Ví dụ

  1. The herbal infusion was left to steep for ten minutes.

    Trà thảo mộc được để ngâm trong mười phút.

  2. The doctor prescribed an infusion of chamomile for relaxation.

    Bác sĩ kê đơn trà hoa cúc để thư giãn.

  3. The company needed an infusion of fresh talent to remain competitive.

    Công ty cần một nguồn nhân tài mới để duy trì khả năng cạnh tranh.

  4. The patient received an intravenous infusion of antibiotics.

    Bệnh nhân được truyền kháng sinh qua đường tĩnh mạch.

  5. His speech was marked by an infusion of optimism that lifted the crowd's spirits.

    Bài phát biểu của ông được đánh dấu bởi một sự tràn ngập lạc quan đã nâng cao tinh thần của đám đông.