infringement
📖 Định nghĩa
-
noun
sự vi phạm; Xâm phạm; Sự xâm phạm; Vượt quá; xâm phạm; vi phạm hiệp ước
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company was fined for infringement of environmental regulations.
Công ty bị phạt vì vi phạm quy định về môi trường.
-
The software company filed a lawsuit alleging patent infringement by its competitor.
Công ty phần mềm đã nộp đơn kiện cáo buộc đối thủ cạnh tranh xâm phạm bằng sáng chế.
-
The new surveillance law was criticized as an infringement on citizens' privacy rights.
Luật giám sát mới bị chỉ trích là xâm phạm quyền riêng tư của công dân.
-
His constant interference was seen as an infringement on the manager's authority.
Sự can thiệp liên tục của anh ấy được coi là xâm phạm quyền hạn của người quản lý.
-
The military buildup was considered an infringement of the peace treaty signed decades earlier.
Sự tích tụ quân sự được coi là vi phạm hiệp định hòa bình được ký kết cách đây nhiều thập kỷ.