infrastructure strain
📖 Định nghĩa
-
Quá tải cơ sở hạ tầng; Hệ thống quá tải
💬 Ví dụ
-
The recent heatwave caused severe infrastructure strain on the national power grid.
Đợt nắng nóng gần đây đã gây ra áp lực hạ tầng nghiêm trọng lên lưới điện quốc gia.
-
Unexpected user traffic led to critical infrastructure strain on the company's cloud servers.
Lưu lượng người dùng không dự kiến đã gây ra áp lực nghiêm trọng lên cơ sở hạ tầng máy chủ đám mây của công ty.