infrastructure status
📖 Định nghĩa
-
tình trạng cơ sở hạ tầng
💬 Ví dụ
-
The report provided a detailed assessment of the city's infrastructure status after the storm.
Báo cáo đã cung cấp một đánh giá chi tiết về tình trạng cơ sở hạ tầng của thành phố sau cơn bão.