infrastructure overhaul
📖 Định nghĩa
-
cải tổ cơ sở hạ tầng; cải tổ hệ thống
💬 Ví dụ
-
The government announced a massive infrastructure overhaul to fix the aging highway system.
Chính phủ đã công bố một cuộc cải tổ cơ sở hạ tầng quy mô lớn để sửa chữa hệ thống đường cao tốc đang xuống cấp.
-
The company underwent an infrastructure overhaul to improve its cybersecurity and data processing speed.
Công ty đã thực hiện cải tổ hệ thống để cải thiện an ninh mạng và tốc độ xử lý dữ liệu.