infrastructure development

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phát triển cơ sở hạ tầng; Cơ sở hạ tầng

💬 Ví dụ

  1. The city council approved a budget for major infrastructure development.

    Hội đồng thành phố đã phê duyệt ngân sách cho việc phát triển cơ sở hạ tầng lớn.

  2. Sustainable infrastructure development is crucial for long-term economic growth.

    Phát triển cơ sở hạ tầng bền vững là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế dài hạn.