infrastructure development
📖 Định nghĩa
-
Phát triển cơ sở hạ tầng; Cơ sở hạ tầng
💬 Ví dụ
-
The city council approved a budget for major infrastructure development.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt ngân sách cho việc phát triển cơ sở hạ tầng lớn.
-
Sustainable infrastructure development is crucial for long-term economic growth.
Phát triển cơ sở hạ tầng bền vững là yếu tố then chốt cho tăng trưởng kinh tế dài hạn.