informal settlements
📖 Định nghĩa
-
khu vực mà người dân sinh sống mà không có quyền sử dụng đất hợp pháp hoặc phê duyệt quy hoạch chính thức
💬 Ví dụ
-
The government plans to upgrade the infrastructure in these informal settlements.
Chính phủ dự định nâng cấp cơ sở hạ tầng tại các khu định cư phi chính thức này.