influx

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɪˌnflʌks/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Sự đổ xô đến; dòng chảy vào; Dòng chảy vào; sự đầu tư; Sự xâm nhập; bổ cập nước ngầm

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: influxes Ngôi 3 số ít: influxes Thì quá khứ: influxed Phân từ quá khứ: influxed Phân từ hiện tại: influxing

Cụm từ cố định

influx of immigrantsinflux of capitalmass influxsudden influxlarge influxinflux of refugees

Từ đồng nghĩa

inflowinrushinundationfloodsurgestream

Từ trái nghĩa

outflowexodusefflux

Dễ nhầm lẫn

inflow
EN: 'Inflow' is more general and often refers to physical substances (water, air); 'influx' typically implies a large or sudden arrival of people or things.
vi: 'Inflow' mang nghĩa tổng quát hơn và thường đề cập đến các chất vật lý (nước, không khí); 'influx' thường ngụ ý sự xuất hiện ồ ạt hoặc đột ngột của con người hoặc sự vật.
efflux
EN: 'Efflux' means a flowing out, the opposite of 'influx' which means a flowing in.
vi: 'Efflux' có nghĩa là dòng chảy ra ngoài, ngược lại với 'influx' có nghĩa là dòng chảy vào trong.

Mẹo chính tả

EN: The plural is 'influxes' (not 'influxs'). Note the 'x' is retained before the '-es' ending.
vi: Dạng số nhiều là 'influxes' (không phải 'influxs'). Lưu ý rằng chữ 'x' được giữ nguyên trước hậu tố '-es'.

💬 Ví dụ

  1. The city experienced a massive influx of tourists during the summer festival.

    Thành phố đã chứng kiến một lượng lớn khách du lịch đổ xô đến trong lễ hội mùa hè.

  2. The influx of seawater into the estuary altered the salinity levels significantly.

    Dòng nước biển đổ vào cửa sông đã làm thay đổi đáng kể mức độ mặn.

  3. The startup's rapid growth was fueled by a sudden influx of venture capital.

    Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty khởi nghiệp được thúc đẩy bởi dòng vốn mạo hiểm đổ ồ ạt bất ngờ.

  4. The influx of foreign cuisines transformed the local dining scene over the past decade.

    Sự xâm nhập của các nền ẩm thực nước ngoài đã thay đổi cảnh quan ăn uống địa phương trong thập kỷ qua.

  5. The aquifer is sustained by the influx of meltwater from the surrounding mountains.

    Tầng chứa nước được duy trì bởi dòng chảy của nước tan từ các ngọn núi xung quanh.