inflict upon

language: vi

definitions

  1. to cause someone to suffer or experience something unpleasant (focus on the action of causing harm)
    vi: gây cho ai đó phải chịu đựng hoặc trải qua những điều không mong muốn (nhấn mạnh vào hành động gây tổn thương)

examples

  1. The disease inflicted upon the population was devastating.

    Bệnh tật mà dân chúng phải chịu đựng là tàn phá.