inflationary
📖 Định nghĩa
-
adjective
thuộc về lạm phát; gây lạm phát; lạm phát vũ trụ; lạm phát
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The government implemented new policies to combat inflationary pressures in the economy.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để chống lại áp lực lạm phát trong nền kinh tế.
-
Excessive government spending can be highly inflationary if not matched by corresponding increases in production.
Chi tiêu chính phủ quá mức có thể gây lạm phát cao nếu không đi kèm với sự gia tăng tương ứng trong sản xuất.
-
The inflationary model of the universe explains the observed uniformity of the cosmic microwave background radiation.
Mô hình lạm phát của vũ trụ giải thích sự đồng nhất quan sát được của bức xạ nền vi sóng vũ trụ.
-
The company's inflationary budget projections were eventually revised downward after the audit.
Các dự báo ngân sách lạm phát của công ty cuối cùng đã được điều chỉnh giảm sau cuộc kiểm toán.