infectious diseases
📖 Định nghĩa
-
Bệnh truyền nhiễm
💬 Ví dụ
-
Vaccination programs have successfully reduced the global burden of infectious diseases over the past century.
Các chương trình tiêm chủng đã thành công trong việc giảm gánh nặng toàn cầu của các bệnh truyền nhiễm trong thế kỷ qua.