inevitable temperature rise

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nóng lên toàn cầu không thể tránh khỏi; Sự nóng lên không thể tránh khỏi

💬 Ví dụ

  1. Scientists warn that even with immediate emission cuts, an inevitable temperature rise of at least 1.5 degrees Celsius is already locked in due to historical carbon output.

    Các nhà khoa học cảnh báo rằng ngay cả với việc cắt giảm phát thải ngay lập tức, mức tăng nhiệt độ không thể tránh khỏi ít nhất 1,5 độ C đã được xác định do lượng carbon thải ra trong quá khứ.

  2. Adaptation strategies for coastal cities must account for the inevitable temperature rise over the next three decades, which will exacerbate sea-level rise and extreme weather events.

    Các chiến lược thích ứng cho các thành phố ven biển phải tính đến sự gia tăng nhiệt độ không thể tránh khỏi trong ba thập kỷ tới, điều này sẽ làm trầm trọng thêm mực nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan.