industry-led

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    do ngành dẫn dắt

💬 Ví dụ

  1. Rather than imposing heavy-handed federal mandates, Trump advocated for industry-led self-regulation.

    Thay vì áp đặt các mệnh lệnh liên bang nghiêm ngặt, Trump ủng hộ cơ chế tự điều chỉnh do ngành dẫn dắt.