industry stakeholders
📖 Định nghĩa
-
Các bên liên quan trong ngành; các bên liên quan trong ngành
💬 Ví dụ
-
The new regulations were designed to address the concerns of various industry stakeholders, including manufacturers, suppliers, and consumers.
Các quy định mới được thiết kế để giải quyết các mối quan tâm của nhiều bên liên quan trong ngành, bao gồm nhà sản xuất, nhà cung cấp và người tiêu dùng.
-
Effective communication with industry stakeholders is crucial for implementing sustainable changes in the energy sector.
Giao tiếp hiệu quả với các bên liên quan trong ngành là rất quan trọng để thực hiện những thay đổi bền vững trong lĩnh vực năng lượng.