industry mentors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cố vấn ngành

💬 Ví dụ

  1. Every accepted startup gains access to an exclusive network of industry mentors.

    Mỗi startup được chấp nhận đều có quyền truy cập vào mạng lưới cố vấn ngành độc quyền.