industry interests
📖 Định nghĩa
-
Lợi ích ngành; đấu thầu ngành
💬 Ví dụ
-
The meeting underscores a strategic effort to align government policy with industry interests.
Cuộc họp nhấn mạnh nỗ lực chiến lược nhằm hài hòa chính sách của chính phủ với lợi ích của ngành.
-
Critics argue that the new tax bill was heavily influenced by powerful industry interests rather than public welfare.
Các nhà phê bình lập luận rằng dự luật thuế mới bị ảnh hưởng nặng nề bởi các lợi ích công nghiệp mạnh mẽ thay vì phúc lợi công cộng.