industry giants

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Gã khổng lồ ngành

💬 Ví dụ

  1. The tech industry giants are facing new regulations regarding data privacy.

    Những gã khổng lồ trong ngành công nghệ đang phải đối mặt với các quy định mới về quyền riêng tư dữ liệu.