industry experts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuyên gia trong ngành

💬 Ví dụ

  1. Industry experts suggest that stricter certification requirements could help prevent future tragedies.

    Các chuyên gia trong ngành cho rằng các yêu cầu chứng nhận nghiêm ngặt hơn có thể giúp ngăn ngừa các thảm kịch trong tương lai.