industry analysts
📖 Định nghĩa
-
Chuyên gia xu hướng công nghiệp
💬 Ví dụ
-
Industry analysts suggest that this move sets a new precedent for future midfield transfers within the Premier League.
Các nhà phân tích ngành gợi ý rằng động thái này đặt ra một tiền lệ mới cho các chuyển nhượng tiền vệ tương lai trong Giải Ngoại hạng Anh.