industry analysts

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chuyên gia xu hướng công nghiệp

💬 Ví dụ

  1. Industry analysts suggest that this move sets a new precedent for future midfield transfers within the Premier League.

    Các nhà phân tích ngành gợi ý rằng động thái này đặt ra một tiền lệ mới cho các chuyển nhượng tiền vệ tương lai trong Giải Ngoại hạng Anh.