industrial maritime operations
📖 Định nghĩa
-
hoạt động hàng hải công nghiệp
💬 Ví dụ
-
The incident has sent shockwaves through the local community and highlighted the inherent dangers of industrial maritime operations.
Sự cố đã gây chấn động cộng đồng địa phương và làm nổi bật những nguy hiểm tiềm ẩn của các hoạt động hàng hải công nghiệp.