industrial infrastructure

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cơ sở hạ tầng công nghiệp; Cơ sở hạ tầng công nghiệp

💬 Ví dụ

  1. Despite previous military actions targeting its industrial infrastructure, Tehran appears to have mitigated these losses through strategic preparation and resourcefulness.

    Mặc dù có các hành động quân sự trước đó nhắm vào cơ sở hạ tầng công nghiệp của mình, Tehran dường như đã giảm thiểu những tổn thất này thông qua chuẩn bị chiến lược và sự khéo léo.

  2. Investing in modern industrial infrastructure is crucial for boosting national productivity and economic resilience.

    Đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghiệp hiện đại là rất quan trọng để thúc đẩy năng suất quốc gia và khả năng phục hồi kinh tế.