indomitable spirit

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tinh thần bất khuất

💬 Ví dụ

  1. Despite facing numerous setbacks, her indomitable spirit allowed her to achieve her goals.

    Bất chấp nhiều trở ngại, tinh thần bất khuất đã giúp cô ấy đạt được mục tiêu của mình.