individual investors
📖 Định nghĩa
-
nhà đầu tư cá nhân
💬 Ví dụ
-
Despite the celebratory atmosphere, financial experts urge caution among individual investors.
Bất chấp không khí ăn mừng, các chuyên gia tài chính khuyến cáo nhà đầu tư cá nhân cần thận trọng.