indispensable tools

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công cụ không thể thiếu; Công cụ quan trọng

💬 Ví dụ

  1. In modern Formula One, simulators are considered indispensable tools for engineers to predict aerodynamic behavior.

    Trong giải đua Công thức 1 hiện đại, các thiết bị mô phỏng được coi là công cụ không thể thiếu để các kỹ sư dự đoán hành vi khí động học.

  2. Critical thinking and effective communication are indispensable tools for any successful leader.

    Tư duy phản biện và giao tiếp hiệu quả là những công cụ không thể thiếu đối với bất kỳ nhà lãnh đạo thành công nào.