indirect talks
📖 Định nghĩa
-
Thương lượng gián tiếp; Ngoại giao gián tiếp
💬 Ví dụ
-
The outcome of these indirect talks could significantly influence regional stability.
Kết quả của những cuộc đàm phán gián tiếp này có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự ổn định khu vực.
-
US and Iran Set Stage for New Indirect Talks to address nuclear concerns.
Mỹ và Iran chuẩn bị cho các cuộc đàm phán gián tiếp mới để giải quyết các mối quan ngại về hạt nhân.