indirect shocks
📖 Định nghĩa
-
Sốc gián tiếp; Hậu quả gián tiếp
💬 Ví dụ
-
The closure of diplomatic channels aims to shield Peru's economy from indirect shocks caused by foreign conflicts.
Việc đóng cửa các kênh ngoại giao nhằm bảo vệ nền kinh tế Peru khỏi những cú sốc gián tiếp gây ra bởi các cuộc xung đột nước ngoài.
-
Small businesses suffered indirect shocks when global shipping delays increased costs for imported raw materials.
Các doanh nghiệp nhỏ chịu tác động gián tiếp khi sự chậm trễ trong vận chuyển toàn cầu làm tăng chi phí nguyên liệu nhập khẩu.