indirect channels

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kênh gián tiếp; Kênh phân phối gián tiếp; Kiểm soát gián tiếp

💬 Ví dụ

  1. These negotiations are expected to proceed through indirect channels, maintaining a structured yet distant dialogue between the two nations.

    Các cuộc đàm phán này dự kiến sẽ diễn ra thông qua các kênh gián tiếp, duy trì một cuộc đối thoại có cấu trúc nhưng giữ khoảng cách giữa hai quốc gia.

  2. The company decided to expand its market presence by utilizing indirect channels to reach rural customers who lacked direct access to their stores.

    Công ty quyết định mở rộng sự hiện diện trên thị trường bằng cách sử dụng các kênh gián tiếp để tiếp cận khách hàng nông thôn không có quyền truy cập trực tiếp vào cửa hàng của họ.

  3. The organization maintained its authority over the region through indirect channels, relying on local leaders to enforce policies without direct intervention.

    Tổ chức đã duy trì quyền lực của mình đối với khu vực thông qua các kênh gián tiếp, dựa vào các nhà lãnh đạo địa phương để thực thi chính sách mà không cần sự can thiệp trực tiếp.