indifference
📖 Định nghĩa
-
noun
Sự thờ ơ, vô cảm; Không quan trọng; Trung lập; vô sai biệt; Trơ hóa học; Sự tầm thường
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She showed complete indifference to the suffering of others.
Cô ấy hoàn toàn thờ ơ trước nỗi đau của người khác.
-
The matter was one of complete indifference to him.
Vấn đề đó hoàn toàn không liên quan đến anh ta.
-
The judge maintained an attitude of indifference between the two parties.
Người thẩm phán duy trì thái độ thờ ơ giữa hai bên.
-
The consumer reached a point of indifference between the two products.
Người tiêu dùng đã đạt đến điểm vô sai biệt giữa hai sản phẩm.
-
The substance exhibited chemical indifference under normal conditions.
Chất này thể hiện tính trơ hóa học trong điều kiện bình thường.
-
The work was marked by a certain indifference that disappointed the critics.
Tác phẩm mang dấu ấn của sự thờ ơ nhất định khiến các nhà phê bình thất vọng.