indian court

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tòa án Ấn Độ; Triều đình Ấn Độ

💬 Ví dụ

  1. A recent ruling by an Indian court has intensified scrutiny of Google’s advertising ecosystem.

    Một phán quyết gần đây của tòa án Ấn Độ đã làm tăng cường sự giám sát đối với hệ sinh thái quảng cáo của Google.

  2. Historians studied the traditions and etiquette of the ancient Indian court.

    Các nhà sử học đã nghiên cứu truyền thống và nghi lễ của triều đình Ấn Độ cổ đại.