independent researchers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nhà nghiên cứu độc lập

💬 Ví dụ

  1. Recently, independent researchers and hobbyists have leveraged advanced artificial intelligence to overcome these limitations.

    Gần đây, các nhà nghiên cứu độc lập và những người đam mê đã tận dụng trí tuệ nhân tạo tiên tiến để vượt qua những hạn chế này.